89
CAM
M. Ødegaard
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Martin Ødegaard
CAM
89
CM
87
178cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
31
80
84
86
86
84
86
76
86
86
68
68
75
75
78
78
68
Tốc độ
83
Sút
80
Chuyền bóng
88
Rê bóng
89
Phòng thủ
65
Thể chất
69
Tốc độ
81
Tăng tốc
86
Dứt điểm
79
Lực sút
82
Sút xa
83
Chọn vị trí
82
Vô lê
79
Penalty
71
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
89
Chuyền dài
87
Đá phạt
88
Sút xoáy
87
Rê bóng
90
Giữ bóng
90
Khéo léo
90
Thăng bằng
88
Phản ứng
80
Kèm người
72
Lấy bóng
58
Cắt bóng
72
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
64
Thể lực
84
Quyết đoán
71
Nhảy
55
Bình tĩnh
82
TM đổ người
27
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
28
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Arsenal
|
|
| 2021~2021 |
Arsenal
|
|
| 2020~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2019~2020 |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2019 |
Vitesser
|
|
| 2017~2018 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2017~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
Strömsgodset IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger