97
CAM
M. Ødegaard
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Martin Ødegaard
CAM
97
CM
96
178cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
36
88
92
93
93
93
94
84
93
93
75
75
81
81
85
85
75
Tốc độ
82
Sút
90
Chuyền bóng
96
Rê bóng
95
Phòng thủ
72
Thể chất
75
Tốc độ
82
Tăng tốc
84
Dứt điểm
91
Lực sút
91
Sút xa
92
Chọn vị trí
92
Vô lê
89
Penalty
75
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
94
Chuyền dài
96
Đá phạt
94
Sút xoáy
92
Rê bóng
95
Giữ bóng
98
Khéo léo
94
Thăng bằng
91
Phản ứng
93
Kèm người
78
Lấy bóng
67
Cắt bóng
77
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
68
Thể lực
91
Quyết đoán
75
Nhảy
77
Bình tĩnh
95
TM đổ người
31
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
32
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Arsenal
|
|
| 2021~2021 |
Arsenal
|
|
| 2020~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2019~2020 |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2019 |
Vitesser
|
|
| 2017~2018 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2017~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
Strömsgodset IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger