91
CAM
M. Ødegaard
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Martin Ødegaard
CAM
91
CM
90
178cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
32
82
86
87
87
87
88
78
88
88
69
68
76
76
79
79
69
Tốc độ
83
Sút
82
Chuyền bóng
91
Rê bóng
90
Phòng thủ
66
Thể chất
71
Tốc độ
82
Tăng tốc
85
Dứt điểm
82
Lực sút
83
Sút xa
84
Chọn vị trí
86
Vô lê
83
Penalty
72
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
90
Chuyền dài
90
Đá phạt
91
Sút xoáy
89
Rê bóng
91
Giữ bóng
91
Khéo léo
91
Thăng bằng
89
Phản ứng
81
Kèm người
73
Lấy bóng
59
Cắt bóng
73
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
65
Thể lực
86
Quyết đoán
72
Nhảy
56
Bình tĩnh
85
TM đổ người
28
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
29
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Arsenal
|
|
| 2021~2021 |
Arsenal
|
|
| 2020~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2019~2020 |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2019 |
Vitesser
|
|
| 2017~2018 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2017~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
Strömsgodset IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández