87
CAM
M. Ødegaard
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Martin Ødegaard
CAM
87
CM
85
178cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
28
77
82
83
83
82
84
74
84
84
64
64
72
72
75
75
64
Tốc độ
81
Sút
77
Chuyền bóng
85
Rê bóng
86
Phòng thủ
62
Thể chất
66
Tốc độ
80
Tăng tốc
83
Dứt điểm
77
Lực sút
79
Sút xa
81
Chọn vị trí
80
Vô lê
76
Penalty
68
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
86
Chuyền dài
84
Đá phạt
85
Sút xoáy
84
Rê bóng
88
Giữ bóng
87
Khéo léo
87
Thăng bằng
85
Phản ứng
77
Kèm người
69
Lấy bóng
55
Cắt bóng
69
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
60
Thể lực
83
Quyết đoán
68
Nhảy
52
Bình tĩnh
79
TM đổ người
24
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
25
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Arsenal
|
|
| 2021~2021 |
Arsenal
|
|
| 2020~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2019~2020 |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2019 |
Vitesser
|
|
| 2017~2018 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2017~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
Strömsgodset IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández