110
CAM
M. Ødegaard
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Martin Ødegaard
CAM
110
CM
109
178cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
27
100
105
106
106
106
107
98
106
106
89
89
95
95
98
98
89
Tốc độ
103
Sút
101
Chuyền bóng
108
Rê bóng
108
Phòng thủ
85
Thể chất
98
Tốc độ
104
Tăng tốc
102
Dứt điểm
100
Lực sút
104
Sút xa
103
Chọn vị trí
104
Vô lê
98
Penalty
96
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
106
Chuyền dài
107
Đá phạt
104
Sút xoáy
109
Rê bóng
109
Giữ bóng
108
Khéo léo
106
Thăng bằng
108
Phản ứng
105
Kèm người
86
Lấy bóng
89
Cắt bóng
87
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
92
Thể lực
110
Quyết đoán
102
Nhảy
84
Bình tĩnh
107
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Arsenal
|
|
| 2021~2021 |
Arsenal
|
|
| 2020~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2019~2020 |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2019 |
Vitesser
|
|
| 2017~2018 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2017~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
Strömsgodset IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger