112
CAM
M. Ødegaard
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Martin Ødegaard
CAM
112
CM
111
178cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
23
103
108
109
109
108
109
99
109
109
89
88
96
96
100
100
89
Tốc độ
104
Sút
104
Chuyền bóng
112
Rê bóng
110
Phòng thủ
85
Thể chất
97
Tốc độ
106
Tăng tốc
103
Dứt điểm
103
Lực sút
106
Sút xa
108
Chọn vị trí
106
Vô lê
98
Penalty
97
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
112
Chuyền dài
110
Đá phạt
110
Sút xoáy
111
Rê bóng
110
Giữ bóng
113
Khéo léo
109
Thăng bằng
113
Phản ứng
106
Kèm người
87
Lấy bóng
90
Cắt bóng
90
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
94
Thể lực
112
Quyết đoán
92
Nhảy
86
Bình tĩnh
110
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Arsenal
|
|
| 2021~2021 |
Arsenal
|
|
| 2020~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2019~2020 |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2019 |
Vitesser
|
|
| 2017~2018 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2017~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
Strömsgodset IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger