100
CM
M. Ødegaard
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Martin Ødegaard
CM
100
CAM
100
178cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
37
90
95
95
95
97
97
89
96
96
79
79
86
86
89
89
79
Tốc độ
82
Sút
92
Chuyền bóng
98
Rê bóng
98
Phòng thủ
79
Thể chất
78
Tốc độ
81
Tăng tốc
84
Dứt điểm
93
Lực sút
92
Sút xa
94
Chọn vị trí
94
Vô lê
90
Penalty
80
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
96
Chuyền dài
99
Đá phạt
95
Sút xoáy
94
Rê bóng
99
Giữ bóng
100
Khéo léo
95
Thăng bằng
93
Phản ứng
100
Kèm người
80
Lấy bóng
84
Cắt bóng
81
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
69
Thể lực
98
Quyết đoán
76
Nhảy
78
Bình tĩnh
97
TM đổ người
32
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
33
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Arsenal
|
|
| 2021~2021 |
Arsenal
|
|
| 2020~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2019~2020 |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2019 |
Vitesser
|
|
| 2017~2018 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2017~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
Strömsgodset IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger