81
CB
Gabriel
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabriel dos S. Magalhães
CB
81
190cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
59
59
58
58
66
61
75
61
61
78
78
72
72
70
70
78
Tốc độ
63
Sút
43
Chuyền bóng
62
Rê bóng
60
Phòng thủ
79
Thể chất
79
Tốc độ
60
Tăng tốc
68
Dứt điểm
39
Lực sút
57
Sút xa
38
Chọn vị trí
51
Vô lê
36
Penalty
47
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
45
Chuyền dài
68
Đá phạt
36
Sút xoáy
53
Rê bóng
55
Giữ bóng
69
Khéo léo
57
Thăng bằng
47
Phản ứng
77
Kèm người
80
Lấy bóng
80
Cắt bóng
79
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
86
Thể lực
71
Quyết đoán
78
Nhảy
72
Bình tĩnh
76
TM đổ người
22
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
23
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2018 | 디나모 자그레브 II | |
| 2018~2019 | LOSC 릴 B | |
| 2018~2020 |
LOSC reel
|
|
| 2017~2017 | LOSC 릴 B | |
| 2017~2018 | ESTAC 트루아 II | |
| 2017~2020 |
LOSC reel
|
|
| 2016~2016 | 아바이 | |
| 2016~2017 | 아바이 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández