124
CB
Gabriel
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabriel dos S. Magalhães
CB
124
190cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
30
111
110
108
108
114
111
119
110
110
121
121
117
117
115
115
121
Tốc độ
116
Sút
97
Chuyền bóng
109
Rê bóng
107
Phòng thủ
121
Thể chất
120
Tốc độ
118
Tăng tốc
115
Dứt điểm
103
Lực sút
101
Sút xa
86
Chọn vị trí
113
Vô lê
89
Penalty
79
Chuyền ngắn
124
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
90
Chuyền dài
116
Đá phạt
80
Sút xoáy
100
Rê bóng
100
Giữ bóng
116
Khéo léo
110
Thăng bằng
122
Phản ứng
119
Kèm người
122
Lấy bóng
122
Cắt bóng
118
Đánh đầu
126
Xoạc bóng
124
Sức mạnh
122
Thể lực
117
Quyết đoán
121
Nhảy
122
Bình tĩnh
120
TM đổ người
22
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
23
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2018 | 디나모 자그레브 II | |
| 2018~2019 | LOSC 릴 B | |
| 2018~2020 |
LOSC reel
|
|
| 2017~2017 | LOSC 릴 B | |
| 2017~2018 | ESTAC 트루아 II | |
| 2017~2020 |
LOSC reel
|
|
| 2016~2016 | 아바이 | |
| 2016~2017 | 아바이 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger