79
CB
Gabriel
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabriel dos S. Magalhães
CB
79
190cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
15
55
55
53
53
63
57
72
56
56
76
76
68
68
66
66
76
Tốc độ
56
Sút
38
Chuyền bóng
57
Rê bóng
56
Phòng thủ
78
Thể chất
74
Tốc độ
59
Tăng tốc
54
Dứt điểm
32
Lực sút
55
Sút xa
34
Chọn vị trí
46
Vô lê
29
Penalty
45
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
37
Chuyền dài
67
Đá phạt
27
Sút xoáy
50
Rê bóng
56
Giữ bóng
63
Khéo léo
45
Thăng bằng
32
Phản ứng
78
Kèm người
79
Lấy bóng
78
Cắt bóng
77
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
79
Thể lực
63
Quyết đoán
76
Nhảy
78
Bình tĩnh
70
TM đổ người
10
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2018 | 디나모 자그레브 II | |
| 2018~2019 | LOSC 릴 B | |
| 2018~2020 |
LOSC reel
|
|
| 2017~2017 | LOSC 릴 B | |
| 2017~2018 | ESTAC 트루아 II | |
| 2017~2020 |
LOSC reel
|
|
| 2016~2016 | 아바이 | |
| 2016~2017 | 아바이 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández