97
CB
Gabriel
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabriel dos S. Magalhães
CB
97
190cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
35
73
72
70
70
80
74
90
74
74
94
94
87
87
84
84
94
Tốc độ
81
Sút
55
Chuyền bóng
74
Rê bóng
71
Phòng thủ
94
Thể chất
92
Tốc độ
88
Tăng tốc
74
Dứt điểm
52
Lực sút
75
Sút xa
46
Chọn vị trí
59
Vô lê
44
Penalty
55
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
53
Chuyền dài
85
Đá phạt
44
Sút xoáy
61
Rê bóng
66
Giữ bóng
83
Khéo léo
65
Thăng bằng
52
Phản ứng
95
Kèm người
95
Lấy bóng
94
Cắt bóng
96
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
96
Thể lực
83
Quyết đoán
95
Nhảy
96
Bình tĩnh
85
TM đổ người
30
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
31
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2018 | 디나모 자그레브 II | |
| 2018~2019 | LOSC 릴 B | |
| 2018~2020 |
LOSC reel
|
|
| 2017~2017 | LOSC 릴 B | |
| 2017~2018 | ESTAC 트루아 II | |
| 2017~2020 |
LOSC reel
|
|
| 2016~2016 | 아바이 | |
| 2016~2017 | 아바이 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández