111
CB
Gabriel
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabriel dos S. Magalhães
CB
111
190cm
|
87kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
27
97
96
94
94
101
97
106
96
96
108
108
104
104
102
102
108
Tốc độ
102
Sút
85
Chuyền bóng
96
Rê bóng
92
Phòng thủ
109
Thể chất
109
Tốc độ
104
Tăng tốc
100
Dứt điểm
91
Lực sút
90
Sút xa
72
Chọn vị trí
97
Vô lê
75
Penalty
67
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
75
Chuyền dài
106
Đá phạt
70
Sút xoáy
87
Rê bóng
85
Giữ bóng
99
Khéo léo
95
Thăng bằng
106
Phản ứng
107
Kèm người
108
Lấy bóng
112
Cắt bóng
107
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
110
Thể lực
109
Quyết đoán
108
Nhảy
108
Bình tĩnh
103
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2018 | 디나모 자그레브 II | |
| 2018~2019 | LOSC 릴 B | |
| 2018~2020 |
LOSC reel
|
|
| 2017~2017 | LOSC 릴 B | |
| 2017~2018 | ESTAC 트루아 II | |
| 2017~2020 |
LOSC reel
|
|
| 2016~2016 | 아바이 | |
| 2016~2017 | 아바이 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández