100
CB
Gabriel
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabriel dos S. Magalhães
CB
100
190cm
|
87kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
37
75
75
73
73
83
76
93
76
76
97
97
90
90
87
87
97
Tốc độ
83
Sút
57
Chuyền bóng
77
Rê bóng
74
Phòng thủ
98
Thể chất
94
Tốc độ
89
Tăng tốc
76
Dứt điểm
54
Lực sút
77
Sút xa
48
Chọn vị trí
61
Vô lê
46
Penalty
57
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
55
Chuyền dài
89
Đá phạt
46
Sút xoáy
63
Rê bóng
70
Giữ bóng
85
Khéo léo
67
Thăng bằng
54
Phản ứng
97
Kèm người
99
Lấy bóng
98
Cắt bóng
98
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
98
Thể lực
85
Quyết đoán
99
Nhảy
98
Bình tĩnh
87
TM đổ người
32
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
33
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2018 | 디나모 자그레브 II | |
| 2018~2019 | LOSC 릴 B | |
| 2018~2020 |
LOSC reel
|
|
| 2017~2017 | LOSC 릴 B | |
| 2017~2018 | ESTAC 트루아 II | |
| 2017~2020 |
LOSC reel
|
|
| 2016~2016 | 아바이 | |
| 2016~2017 | 아바이 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández