119
CB
Gabriel
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabriel dos S. Magalhães
CB
119
190cm
|
87kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
31
105
105
103
103
109
106
115
105
105
116
116
112
112
110
110
116
Tốc độ
111
Sút
92
Chuyền bóng
104
Rê bóng
102
Phòng thủ
117
Thể chất
116
Tốc độ
114
Tăng tốc
109
Dứt điểm
94
Lực sút
99
Sút xa
84
Chọn vị trí
107
Vô lê
84
Penalty
76
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
84
Chuyền dài
114
Đá phạt
79
Sút xoáy
96
Rê bóng
96
Giữ bóng
110
Khéo léo
104
Thăng bằng
113
Phản ứng
115
Kèm người
116
Lấy bóng
118
Cắt bóng
115
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
117
Thể lực
116
Quyết đoán
117
Nhảy
116
Bình tĩnh
116
TM đổ người
23
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2018 | 디나모 자그레브 II | |
| 2018~2019 | LOSC 릴 B | |
| 2018~2020 |
LOSC reel
|
|
| 2017~2017 | LOSC 릴 B | |
| 2017~2018 | ESTAC 트루아 II | |
| 2017~2020 |
LOSC reel
|
|
| 2016~2016 | 아바이 | |
| 2016~2017 | 아바이 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández