114
CB
Gabriel
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabriel dos S. Magalhães
CB
114
190cm
|
87kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
30
99
99
97
97
104
100
109
100
100
111
111
107
107
105
105
111
Tốc độ
105
Sút
86
Chuyền bóng
99
Rê bóng
97
Phòng thủ
111
Thể chất
111
Tốc độ
107
Tăng tốc
104
Dứt điểm
91
Lực sút
90
Sút xa
76
Chọn vị trí
98
Vô lê
73
Penalty
66
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
81
Chuyền dài
107
Đá phạt
70
Sút xoáy
89
Rê bóng
90
Giữ bóng
104
Khéo léo
99
Thăng bằng
110
Phản ứng
109
Kèm người
112
Lấy bóng
112
Cắt bóng
109
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
112
Thể lực
110
Quyết đoán
111
Nhảy
112
Bình tĩnh
105
TM đổ người
23
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
23
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2018 | 디나모 자그레브 II | |
| 2018~2019 | LOSC 릴 B | |
| 2018~2020 |
LOSC reel
|
|
| 2017~2017 | LOSC 릴 B | |
| 2017~2018 | ESTAC 트루아 II | |
| 2017~2020 |
LOSC reel
|
|
| 2016~2016 | 아바이 | |
| 2016~2017 | 아바이 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández