89
CB
Gabriel
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabriel dos S. Magalhães
CB
89
190cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
29
65
65
63
63
72
67
82
67
67
86
86
79
79
76
76
86
Tốc độ
74
Sút
46
Chuyền bóng
67
Rê bóng
64
Phòng thủ
87
Thể chất
85
Tốc độ
79
Tăng tốc
69
Dứt điểm
42
Lực sút
60
Sút xa
41
Chọn vị trí
54
Vô lê
39
Penalty
50
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
48
Chuyền dài
79
Đá phạt
39
Sút xoáy
56
Rê bóng
61
Giữ bóng
72
Khéo léo
60
Thăng bằng
47
Phản ứng
87
Kèm người
88
Lấy bóng
89
Cắt bóng
86
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
92
Thể lực
73
Quyết đoán
87
Nhảy
77
Bình tĩnh
80
TM đổ người
25
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
26
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2018 | 디나모 자그레브 II | |
| 2018~2019 | LOSC 릴 B | |
| 2018~2020 |
LOSC reel
|
|
| 2017~2017 | LOSC 릴 B | |
| 2017~2018 | ESTAC 트루아 II | |
| 2017~2020 |
LOSC reel
|
|
| 2016~2016 | 아바이 | |
| 2016~2017 | 아바이 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández