125
CB
Gabriel
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabriel dos S. Magalhães
CB
125
190cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
31
112
111
109
109
115
112
120
111
111
122
122
118
118
116
116
122
Tốc độ
117
Sút
98
Chuyền bóng
109
Rê bóng
109
Phòng thủ
122
Thể chất
121
Tốc độ
120
Tăng tốc
115
Dứt điểm
105
Lực sút
101
Sút xa
86
Chọn vị trí
115
Vô lê
88
Penalty
79
Chuyền ngắn
123
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
90
Chuyền dài
119
Đá phạt
82
Sút xoáy
100
Rê bóng
101
Giữ bóng
118
Khéo léo
112
Thăng bằng
123
Phản ứng
120
Kèm người
123
Lấy bóng
122
Cắt bóng
120
Đánh đầu
128
Xoạc bóng
124
Sức mạnh
123
Thể lực
119
Quyết đoán
123
Nhảy
122
Bình tĩnh
122
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2018 | 디나모 자그레브 II | |
| 2018~2019 | LOSC 릴 B | |
| 2018~2020 |
LOSC reel
|
|
| 2017~2017 | LOSC 릴 B | |
| 2017~2018 | ESTAC 트루아 II | |
| 2017~2020 |
LOSC reel
|
|
| 2016~2016 | 아바이 | |
| 2016~2017 | 아바이 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger