101
CB
Gabriel
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabriel dos S. Magalhães
CB
101
190cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
37
77
77
75
75
85
79
94
78
78
98
98
90
90
88
88
98
Tốc độ
78
Sút
60
Chuyền bóng
78
Rê bóng
78
Phòng thủ
100
Thể chất
96
Tốc độ
81
Tăng tốc
76
Dứt điểm
54
Lực sút
77
Sút xa
56
Chọn vị trí
68
Vô lê
51
Penalty
67
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
59
Chuyền dài
89
Đá phạt
49
Sút xoáy
72
Rê bóng
78
Giữ bóng
85
Khéo léo
67
Thăng bằng
54
Phản ứng
100
Kèm người
101
Lấy bóng
100
Cắt bóng
99
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
101
Thể lực
85
Quyết đoán
98
Nhảy
100
Bình tĩnh
92
TM đổ người
32
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
33
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2018 | 디나모 자그레브 II | |
| 2018~2019 | LOSC 릴 B | |
| 2018~2020 |
LOSC reel
|
|
| 2017~2017 | LOSC 릴 B | |
| 2017~2018 | ESTAC 트루아 II | |
| 2017~2020 |
LOSC reel
|
|
| 2016~2016 | 아바이 | |
| 2016~2017 | 아바이 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger