107
CB
Gabriel
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabriel dos S. Magalhães
CB
107
190cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
89
90
88
88
96
92
102
91
91
104
104
99
99
98
98
104
Tốc độ
98
Sút
74
Chuyền bóng
94
Rê bóng
89
Phòng thủ
105
Thể chất
104
Tốc độ
100
Tăng tốc
96
Dứt điểm
72
Lực sút
85
Sút xa
70
Chọn vị trí
83
Vô lê
68
Penalty
65
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
74
Chuyền dài
101
Đá phạt
67
Sút xoáy
85
Rê bóng
82
Giữ bóng
96
Khéo léo
91
Thăng bằng
103
Phản ứng
104
Kèm người
107
Lấy bóng
106
Cắt bóng
100
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
106
Thể lực
100
Quyết đoán
106
Nhảy
104
Bình tĩnh
97
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2018 | 디나모 자그레브 II | |
| 2018~2019 | LOSC 릴 B | |
| 2018~2020 |
LOSC reel
|
|
| 2017~2017 | LOSC 릴 B | |
| 2017~2018 | ESTAC 트루아 II | |
| 2017~2020 |
LOSC reel
|
|
| 2016~2016 | 아바이 | |
| 2016~2017 | 아바이 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández