122
CB
Gabriel
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabriel dos S. Magalhães
CB
122
190cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
34
107
107
105
105
111
108
117
107
107
119
119
115
115
112
112
119
Tốc độ
114
Sút
93
Chuyền bóng
106
Rê bóng
104
Phòng thủ
119
Thể chất
119
Tốc độ
116
Tăng tốc
113
Dứt điểm
97
Lực sút
98
Sút xa
84
Chọn vị trí
110
Vô lê
82
Penalty
74
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
85
Chuyền dài
116
Đá phạt
78
Sút xoáy
96
Rê bóng
96
Giữ bóng
113
Khéo léo
107
Thăng bằng
117
Phản ứng
117
Kèm người
120
Lấy bóng
120
Cắt bóng
116
Đánh đầu
123
Xoạc bóng
121
Sức mạnh
121
Thể lực
118
Quyết đoán
119
Nhảy
119
Bình tĩnh
117
TM đổ người
24
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
25
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2018 | 디나모 자그레브 II | |
| 2018~2019 | LOSC 릴 B | |
| 2018~2020 |
LOSC reel
|
|
| 2017~2017 | LOSC 릴 B | |
| 2017~2018 | ESTAC 트루아 II | |
| 2017~2020 |
LOSC reel
|
|
| 2016~2016 | 아바이 | |
| 2016~2017 | 아바이 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández