87
RB
K. Walker
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kyle Walker
RB
87
183cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
74
76
77
77
79
76
81
79
79
81
81
84
84
84
84
81
Tốc độ
93
Sút
64
Chuyền bóng
78
Rê bóng
79
Phòng thủ
81
Thể chất
82
Tốc độ
97
Tăng tốc
90
Dứt điểm
49
Lực sút
88
Sút xa
74
Chọn vị trí
71
Vô lê
55
Penalty
67
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
81
Chuyền dài
80
Đá phạt
74
Sút xoáy
78
Rê bóng
79
Giữ bóng
83
Khéo léo
73
Thăng bằng
74
Phản ứng
83
Kèm người
81
Lấy bóng
83
Cắt bóng
81
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
78
Thể lực
93
Quyết đoán
79
Nhảy
84
Bình tĩnh
81
TM đổ người
11
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
15
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Burnley
|
|
| 2025~2025 |
AC Milan
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2025 |
Manchester City
|
|
| 2011~2011 |
Aston Villa
|
|
| 2011~2017 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2010 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2011 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2009~2009 |
Sheffield United
|
|
| 2009~2010 |
Sheffield United
|
|
| 2009~2017 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2008~2008 |
Sheffield United
|
|
| 2008~2009 |
Northampton Town
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé