90
RB
K. Walker
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kyle Walker
RB
90
183cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
78
79
80
80
81
79
84
82
82
85
85
87
87
87
87
85
Tốc độ
96
Sút
66
Chuyền bóng
81
Rê bóng
82
Phòng thủ
85
Thể chất
88
Tốc độ
97
Tăng tốc
95
Dứt điểm
54
Lực sút
89
Sút xa
72
Chọn vị trí
73
Vô lê
59
Penalty
68
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
86
Chuyền dài
76
Đá phạt
73
Sút xoáy
83
Rê bóng
84
Giữ bóng
83
Khéo léo
76
Thăng bằng
77
Phản ứng
88
Kèm người
82
Lấy bóng
90
Cắt bóng
84
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
87
Thể lực
96
Quyết đoán
82
Nhảy
89
Bình tĩnh
79
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
23
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Burnley
|
|
| 2025~2025 |
AC Milan
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2025 |
Manchester City
|
|
| 2011~2011 |
Aston Villa
|
|
| 2011~2017 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2010 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2011 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2009~2009 |
Sheffield United
|
|
| 2009~2010 |
Sheffield United
|
|
| 2009~2017 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2008~2008 |
Sheffield United
|
|
| 2008~2009 |
Northampton Town
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia