86
RB
K. Walker
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kyle Walker
RB
86
RWB
86
178cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
73
75
75
75
75
74
80
77
77
81
81
83
83
83
83
81
Tốc độ
91
Sút
64
Chuyền bóng
75
Rê bóng
77
Phòng thủ
81
Thể chất
83
Tốc độ
94
Tăng tốc
88
Dứt điểm
52
Lực sút
87
Sút xa
69
Chọn vị trí
67
Vô lê
58
Penalty
63
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
82
Chuyền dài
68
Đá phạt
72
Sút xoáy
77
Rê bóng
78
Giữ bóng
79
Khéo léo
71
Thăng bằng
72
Phản ứng
83
Kèm người
80
Lấy bóng
85
Cắt bóng
82
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
82
Thể lực
91
Quyết đoán
79
Nhảy
84
Bình tĩnh
76
TM đổ người
12
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
17
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Burnley
|
|
| 2025~2025 |
AC Milan
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2025 |
Manchester City
|
|
| 2011~2011 |
Aston Villa
|
|
| 2011~2017 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2010 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2011 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2009~2009 |
Sheffield United
|
|
| 2009~2010 |
Sheffield United
|
|
| 2009~2017 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2008~2008 |
Sheffield United
|
|
| 2008~2009 |
Northampton Town
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé