90
RB
K. Walker
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kyle Walker
RB
90
183cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
80
81
82
82
84
81
86
84
84
86
86
87
87
87
87
86
Tốc độ
95
Sút
70
Chuyền bóng
82
Rê bóng
84
Phòng thủ
85
Thể chất
87
Tốc độ
98
Tăng tốc
92
Dứt điểm
60
Lực sút
91
Sút xa
76
Chọn vị trí
75
Vô lê
65
Penalty
71
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
83
Chuyền dài
87
Đá phạt
78
Sút xoáy
82
Rê bóng
85
Giữ bóng
87
Khéo léo
73
Thăng bằng
76
Phản ứng
90
Kèm người
82
Lấy bóng
89
Cắt bóng
86
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
86
Thể lực
91
Quyết đoán
89
Nhảy
88
Bình tĩnh
81
TM đổ người
25
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
29
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Burnley
|
|
| 2025~2025 |
AC Milan
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2025 |
Manchester City
|
|
| 2011~2011 |
Aston Villa
|
|
| 2011~2017 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2010 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2011 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2009~2009 |
Sheffield United
|
|
| 2009~2010 |
Sheffield United
|
|
| 2009~2017 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2008~2008 |
Sheffield United
|
|
| 2008~2009 |
Northampton Town
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé