89
RB
K. Walker
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kyle Walker
RB
89
183cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
75
77
79
79
80
78
83
81
81
82
82
86
86
86
86
82
Tốc độ
95
Sút
64
Chuyền bóng
79
Rê bóng
82
Phòng thủ
83
Thể chất
84
Tốc độ
100
Tăng tốc
89
Dứt điểm
52
Lực sút
87
Sút xa
70
Chọn vị trí
69
Vô lê
58
Penalty
64
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
86
Chuyền dài
77
Đá phạt
72
Sút xoáy
77
Rê bóng
82
Giữ bóng
83
Khéo léo
83
Thăng bằng
79
Phản ứng
88
Kèm người
79
Lấy bóng
88
Cắt bóng
85
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
80
Thể lực
96
Quyết đoán
79
Nhảy
84
Bình tĩnh
84
TM đổ người
13
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
17
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Burnley
|
|
| 2025~2025 |
AC Milan
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2025 |
Manchester City
|
|
| 2011~2011 |
Aston Villa
|
|
| 2011~2017 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2010 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2011 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2009~2009 |
Sheffield United
|
|
| 2009~2010 |
Sheffield United
|
|
| 2009~2017 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2008~2008 |
Sheffield United
|
|
| 2008~2009 |
Northampton Town
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia