85
RB
K. Walker
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kyle Walker
RB
85
RWB
85
178cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
73
75
75
75
76
74
79
77
77
80
80
82
82
82
82
80
Tốc độ
91
Sút
64
Chuyền bóng
76
Rê bóng
77
Phòng thủ
80
Thể chất
84
Tốc độ
94
Tăng tốc
88
Dứt điểm
52
Lực sút
87
Sút xa
69
Chọn vị trí
67
Vô lê
58
Penalty
64
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
81
Chuyền dài
70
Đá phạt
72
Sút xoáy
77
Rê bóng
77
Giữ bóng
79
Khéo léo
71
Thăng bằng
73
Phản ứng
81
Kèm người
77
Lấy bóng
83
Cắt bóng
82
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
82
Thể lực
91
Quyết đoán
80
Nhảy
85
Bình tĩnh
78
TM đổ người
13
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
17
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Burnley
|
|
| 2025~2025 |
AC Milan
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2025 |
Manchester City
|
|
| 2011~2011 |
Aston Villa
|
|
| 2011~2017 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2010 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2011 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2009~2009 |
Sheffield United
|
|
| 2009~2010 |
Sheffield United
|
|
| 2009~2017 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2008~2008 |
Sheffield United
|
|
| 2008~2009 |
Northampton Town
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia