110
RB
K. Walker
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kyle Walker
RB
110
CB
110
RWB
110
183cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
97
99
100
100
103
101
106
103
103
107
107
107
107
107
107
107
Tốc độ
111
Sút
81
Chuyền bóng
104
Rê bóng
104
Phòng thủ
106
Thể chất
108
Tốc độ
113
Tăng tốc
110
Dứt điểm
72
Lực sút
100
Sút xa
80
Chọn vị trí
96
Vô lê
77
Penalty
86
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
104
Chuyền dài
105
Đá phạt
91
Sút xoáy
103
Rê bóng
103
Giữ bóng
106
Khéo léo
105
Thăng bằng
106
Phản ứng
109
Kèm người
106
Lấy bóng
110
Cắt bóng
103
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
108
Thể lực
110
Quyết đoán
106
Nhảy
109
Bình tĩnh
108
TM đổ người
16
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Burnley
|
|
| 2025~2025 |
AC Milan
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2025 |
Manchester City
|
|
| 2011~2011 |
Aston Villa
|
|
| 2011~2017 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2010 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2011 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2009~2009 |
Sheffield United
|
|
| 2009~2010 |
Sheffield United
|
|
| 2009~2017 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2008~2008 |
Sheffield United
|
|
| 2008~2009 |
Northampton Town
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia