98
RB
K. Walker
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kyle Walker
RB
98
183cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
87
89
89
89
91
89
94
91
91
95
95
95
95
94
94
95
Tốc độ
96
Sút
73
Chuyền bóng
91
Rê bóng
92
Phòng thủ
94
Thể chất
94
Tốc độ
96
Tăng tốc
96
Dứt điểm
65
Lực sút
94
Sút xa
71
Chọn vị trí
92
Vô lê
67
Penalty
75
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
95
Chuyền dài
93
Đá phạt
72
Sút xoáy
90
Rê bóng
92
Giữ bóng
95
Khéo léo
84
Thăng bằng
93
Phản ứng
95
Kèm người
92
Lấy bóng
98
Cắt bóng
94
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
94
Thể lực
92
Quyết đoán
96
Nhảy
96
Bình tĩnh
91
TM đổ người
15
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
18
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Burnley
|
|
| 2025~2025 |
AC Milan
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2025 |
Manchester City
|
|
| 2011~2011 |
Aston Villa
|
|
| 2011~2017 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2010 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2011 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2009~2009 |
Sheffield United
|
|
| 2009~2010 |
Sheffield United
|
|
| 2009~2017 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2008~2008 |
Sheffield United
|
|
| 2008~2009 |
Northampton Town
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia