104
RB
K. Walker
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kyle Walker
RB
104
183cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
93
95
95
95
97
96
100
97
97
100
100
101
101
100
100
100
Tốc độ
105
Sút
81
Chuyền bóng
96
Rê bóng
98
Phòng thủ
98
Thể chất
102
Tốc độ
106
Tăng tốc
105
Dứt điểm
71
Lực sút
99
Sút xa
85
Chọn vị trí
96
Vô lê
76
Penalty
89
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
94
Chuyền dài
96
Đá phạt
91
Sút xoáy
93
Rê bóng
96
Giữ bóng
101
Khéo léo
99
Thăng bằng
95
Phản ứng
104
Kèm người
97
Lấy bóng
100
Cắt bóng
98
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
100
Thể lực
106
Quyết đoán
102
Nhảy
102
Bình tĩnh
99
TM đổ người
16
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
20
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Burnley
|
|
| 2025~2025 |
AC Milan
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2025 |
Manchester City
|
|
| 2011~2011 |
Aston Villa
|
|
| 2011~2017 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2010 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2011 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2009~2009 |
Sheffield United
|
|
| 2009~2010 |
Sheffield United
|
|
| 2009~2017 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2008~2008 |
Sheffield United
|
|
| 2008~2009 |
Northampton Town
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia