71
RB
K. Walker
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kyle Walker
RB
71
183cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
63
64
64
64
66
64
68
66
66
68
68
68
68
68
68
68
Tốc độ
70
Sút
56
Chuyền bóng
66
Rê bóng
67
Phòng thủ
67
Thể chất
68
Tốc độ
72
Tăng tốc
69
Dứt điểm
45
Lực sút
77
Sút xa
61
Chọn vị trí
60
Vô lê
50
Penalty
56
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
67
Chuyền dài
69
Đá phạt
63
Sút xoáy
67
Rê bóng
69
Giữ bóng
69
Khéo léo
58
Thăng bằng
58
Phản ứng
69
Kèm người
66
Lấy bóng
70
Cắt bóng
68
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
68
Thể lực
64
Quyết đoán
74
Nhảy
75
Bình tĩnh
66
TM đổ người
10
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
14
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Burnley
|
|
| 2025~2025 |
AC Milan
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2025 |
Manchester City
|
|
| 2011~2011 |
Aston Villa
|
|
| 2011~2017 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2010 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2011 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2009~2009 |
Sheffield United
|
|
| 2009~2010 |
Sheffield United
|
|
| 2009~2017 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2008~2008 |
Sheffield United
|
|
| 2008~2009 |
Northampton Town
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé