94
RB
K. Walker
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kyle Walker
RB
94
183cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
85
86
86
86
88
86
91
88
88
91
91
91
91
91
91
91
Tốc độ
98
Sút
76
Chuyền bóng
88
Rê bóng
88
Phòng thủ
89
Thể chất
92
Tốc độ
102
Tăng tốc
94
Dứt điểm
65
Lực sút
97
Sút xa
81
Chọn vị trí
80
Vô lê
70
Penalty
76
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
88
Chuyền dài
91
Đá phạt
83
Sút xoáy
87
Rê bóng
89
Giữ bóng
92
Khéo léo
78
Thăng bằng
81
Phản ứng
95
Kèm người
86
Lấy bóng
95
Cắt bóng
89
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
91
Thể lực
92
Quyết đoán
94
Nhảy
97
Bình tĩnh
86
TM đổ người
30
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
34
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Burnley
|
|
| 2025~2025 |
AC Milan
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2025 |
Manchester City
|
|
| 2011~2011 |
Aston Villa
|
|
| 2011~2017 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2010 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2011 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2009~2009 |
Sheffield United
|
|
| 2009~2010 |
Sheffield United
|
|
| 2009~2017 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2008~2008 |
Sheffield United
|
|
| 2008~2009 |
Northampton Town
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia