96
RB
K. Walker
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kyle Walker
RB
96
183cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
86
88
89
89
89
88
90
90
90
90
90
93
93
93
93
90
Tốc độ
105
Sút
76
Chuyền bóng
88
Rê bóng
90
Phòng thủ
89
Thể chất
92
Tốc độ
106
Tăng tốc
104
Dứt điểm
66
Lực sút
96
Sút xa
81
Chọn vị trí
81
Vô lê
68
Penalty
75
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
92
Chuyền dài
87
Đá phạt
83
Sút xoáy
90
Rê bóng
88
Giữ bóng
94
Khéo léo
90
Thăng bằng
89
Phản ứng
97
Kèm người
89
Lấy bóng
93
Cắt bóng
84
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
90
Thể lực
102
Quyết đoán
88
Nhảy
91
Bình tĩnh
94
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Burnley
|
|
| 2025~2025 |
AC Milan
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2025 |
Manchester City
|
|
| 2011~2011 |
Aston Villa
|
|
| 2011~2017 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2010 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2011 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2009~2009 |
Sheffield United
|
|
| 2009~2010 |
Sheffield United
|
|
| 2009~2017 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2008~2008 |
Sheffield United
|
|
| 2008~2009 |
Northampton Town
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia