93
RB
K. Walker
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kyle Walker
RB
93
183cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
34
83
84
85
85
86
84
89
87
87
89
89
90
90
90
90
89
Tốc độ
97
Sút
73
Chuyền bóng
86
Rê bóng
87
Phòng thủ
87
Thể chất
90
Tốc độ
101
Tăng tốc
93
Dứt điểm
63
Lực sút
94
Sút xa
79
Chọn vị trí
78
Vô lê
68
Penalty
74
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
86
Chuyền dài
90
Đá phạt
81
Sút xoáy
85
Rê bóng
88
Giữ bóng
90
Khéo léo
76
Thăng bằng
79
Phản ứng
93
Kèm người
84
Lấy bóng
93
Cắt bóng
87
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
89
Thể lực
90
Quyết đoán
92
Nhảy
95
Bình tĩnh
84
TM đổ người
28
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
32
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Burnley
|
|
| 2025~2025 |
AC Milan
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2025 |
Manchester City
|
|
| 2011~2011 |
Aston Villa
|
|
| 2011~2017 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2010 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2011 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2009~2009 |
Sheffield United
|
|
| 2009~2010 |
Sheffield United
|
|
| 2009~2017 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2008~2008 |
Sheffield United
|
|
| 2008~2009 |
Northampton Town
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia