87
CM
E. Can
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emre Can
CM
87
CB
89
CDM
88
186cm
|
86kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
28
82
82
80
80
84
82
85
81
81
86
86
83
83
83
83
86
Tốc độ
77
Sút
80
Chuyền bóng
81
Rê bóng
82
Phòng thủ
85
Thể chất
88
Tốc độ
84
Tăng tốc
70
Dứt điểm
79
Lực sút
87
Sút xa
84
Chọn vị trí
81
Vô lê
75
Penalty
65
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
75
Chuyền dài
85
Đá phạt
68
Sút xoáy
80
Rê bóng
84
Giữ bóng
82
Khéo léo
76
Thăng bằng
78
Phản ứng
84
Kèm người
84
Lấy bóng
89
Cắt bóng
86
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
88
Thể lực
90
Quyết đoán
90
Nhảy
89
Bình tĩnh
85
TM đổ người
24
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2018 |
Liverpool
|
|
| 2013~2014 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2013 |
Bayern Munich
|
|
| 2011~2013 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé