94
CDM
E. Can
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emre Can
CDM
94
CB
96
186cm
|
86kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
36
88
87
86
86
88
87
91
86
86
93
93
90
90
89
89
93
Tốc độ
88
Sút
88
Chuyền bóng
85
Rê bóng
86
Phòng thủ
92
Thể chất
95
Tốc độ
96
Tăng tốc
79
Dứt điểm
85
Lực sút
95
Sút xa
91
Chọn vị trí
84
Vô lê
84
Penalty
92
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
76
Chuyền dài
85
Đá phạt
76
Sút xoáy
88
Rê bóng
86
Giữ bóng
89
Khéo léo
81
Thăng bằng
85
Phản ứng
90
Kèm người
90
Lấy bóng
95
Cắt bóng
91
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
96
Thể lực
91
Quyết đoán
100
Nhảy
98
Bình tĩnh
93
TM đổ người
32
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
27
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2018 |
Liverpool
|
|
| 2013~2014 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2013 |
Bayern Munich
|
|
| 2011~2013 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia