112
CDM
E. Can
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emre Can
CDM
112
CB
112
186cm
|
86kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
30
103
104
103
103
106
105
109
104
104
109
109
107
107
106
106
109
Tốc độ
107
Sút
99
Chuyền bóng
102
Rê bóng
108
Phòng thủ
109
Thể chất
109
Tốc độ
110
Tăng tốc
104
Dứt điểm
93
Lực sút
110
Sút xa
106
Chọn vị trí
96
Vô lê
86
Penalty
107
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
92
Chuyền dài
110
Đá phạt
88
Sút xoáy
101
Rê bóng
110
Giữ bóng
109
Khéo léo
102
Thăng bằng
108
Phản ứng
106
Kèm người
108
Lấy bóng
112
Cắt bóng
109
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
111
Thể lực
107
Quyết đoán
111
Nhảy
107
Bình tĩnh
111
TM đổ người
22
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2018 |
Liverpool
|
|
| 2013~2014 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2013 |
Bayern Munich
|
|
| 2011~2013 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia