82
CM
E. Can
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emre Can
CM
82
CDM
84
184cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
75
76
75
75
79
77
81
76
76
80
80
78
78
78
78
80
Tốc độ
73
Sút
71
Chuyền bóng
76
Rê bóng
77
Phòng thủ
79
Thể chất
85
Tốc độ
73
Tăng tốc
75
Dứt điểm
67
Lực sút
81
Sút xa
77
Chọn vị trí
73
Vô lê
61
Penalty
60
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
70
Chuyền dài
80
Đá phạt
65
Sút xoáy
68
Rê bóng
76
Giữ bóng
82
Khéo léo
73
Thăng bằng
71
Phản ứng
78
Kèm người
78
Lấy bóng
81
Cắt bóng
80
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
84
Thể lực
85
Quyết đoán
90
Nhảy
76
Bình tĩnh
74
TM đổ người
14
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2018 |
Liverpool
|
|
| 2013~2014 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2013 |
Bayern Munich
|
|
| 2011~2013 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia