114
CB
E. Can
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emre Can
CB
114
CDM
114
186cm
|
86kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
26
105
106
105
105
109
106
111
105
105
111
111
108
108
108
108
111
Tốc độ
108
Sút
99
Chuyền bóng
104
Rê bóng
110
Phòng thủ
111
Thể chất
111
Tốc độ
111
Tăng tốc
106
Dứt điểm
92
Lực sút
111
Sút xa
109
Chọn vị trí
99
Vô lê
89
Penalty
103
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
92
Chuyền dài
115
Đá phạt
91
Sút xoáy
101
Rê bóng
112
Giữ bóng
111
Khéo léo
104
Thăng bằng
111
Phản ứng
107
Kèm người
109
Lấy bóng
113
Cắt bóng
113
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
113
Thể lực
109
Quyết đoán
112
Nhảy
110
Bình tĩnh
112
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2018 |
Liverpool
|
|
| 2013~2014 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2013 |
Bayern Munich
|
|
| 2011~2013 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia