88
CM
E. Can
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emre Can
CM
88
CB
90
CDM
89
186cm
|
86kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
29
83
83
81
81
85
83
86
82
82
87
87
85
85
85
85
87
Tốc độ
81
Sút
81
Chuyền bóng
81
Rê bóng
83
Phòng thủ
87
Thể chất
89
Tốc độ
90
Tăng tốc
72
Dứt điểm
80
Lực sút
88
Sút xa
85
Chọn vị trí
80
Vô lê
76
Penalty
66
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
74
Chuyền dài
86
Đá phạt
69
Sút xoáy
81
Rê bóng
85
Giữ bóng
83
Khéo léo
77
Thăng bằng
79
Phản ứng
85
Kèm người
85
Lấy bóng
90
Cắt bóng
87
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
89
Thể lực
91
Quyết đoán
91
Nhảy
90
Bình tĩnh
83
TM đổ người
25
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2018 |
Liverpool
|
|
| 2013~2014 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2013 |
Bayern Munich
|
|
| 2011~2013 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia