80
CM
E. Can
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emre Can
CM
80
CDM
81
184cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
73
74
73
73
77
75
78
75
75
77
77
76
76
76
76
77
Tốc độ
70
Sút
69
Chuyền bóng
75
Rê bóng
76
Phòng thủ
77
Thể chất
80
Tốc độ
72
Tăng tốc
69
Dứt điểm
61
Lực sút
82
Sút xa
76
Chọn vị trí
77
Vô lê
66
Penalty
61
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
71
Chuyền dài
77
Đá phạt
65
Sút xoáy
65
Rê bóng
76
Giữ bóng
77
Khéo léo
79
Thăng bằng
84
Phản ứng
74
Kèm người
75
Lấy bóng
80
Cắt bóng
79
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
76
Thể lực
86
Quyết đoán
87
Nhảy
77
Bình tĩnh
81
TM đổ người
15
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2018 |
Liverpool
|
|
| 2013~2014 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2013 |
Bayern Munich
|
|
| 2011~2013 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia