74
CB
E. Can
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emre Can
CB
74
CDM
71
186cm
|
86kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
16
66
64
62
62
65
63
68
62
62
71
72
67
67
66
66
71
Tốc độ
60
Sút
67
Chuyền bóng
62
Rê bóng
63
Phòng thủ
71
Thể chất
72
Tốc độ
65
Tăng tốc
56
Dứt điểm
63
Lực sút
75
Sút xa
69
Chọn vị trí
62
Vô lê
61
Penalty
76
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
56
Chuyền dài
65
Đá phạt
56
Sút xoáy
68
Rê bóng
64
Giữ bóng
64
Khéo léo
56
Thăng bằng
63
Phản ứng
69
Kèm người
70
Lấy bóng
75
Cắt bóng
69
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
75
Thể lực
61
Quyết đoán
80
Nhảy
71
Bình tĩnh
73
TM đổ người
12
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
7
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2018 |
Liverpool
|
|
| 2013~2014 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2013 |
Bayern Munich
|
|
| 2011~2013 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández