75
CB
E. Can
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emre Can
CB
75
CDM
72
186cm
|
86kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
16
67
65
64
64
66
64
69
64
64
72
72
69
69
68
68
72
Tốc độ
67
Sút
67
Chuyền bóng
63
Rê bóng
64
Phòng thủ
72
Thể chất
74
Tốc độ
75
Tăng tốc
59
Dứt điểm
63
Lực sút
75
Sút xa
69
Chọn vị trí
62
Vô lê
61
Penalty
75
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
56
Chuyền dài
65
Đá phạt
56
Sút xoáy
68
Rê bóng
64
Giữ bóng
66
Khéo léo
57
Thăng bằng
64
Phản ứng
70
Kèm người
70
Lấy bóng
76
Cắt bóng
69
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
76
Thể lực
67
Quyết đoán
80
Nhảy
72
Bình tĩnh
73
TM đổ người
12
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
7
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2018 |
Liverpool
|
|
| 2013~2014 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2013 |
Bayern Munich
|
|
| 2011~2013 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia