89
CM
E. Can
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emre Can
CM
89
CDM
89
CB
88
184cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
80
82
82
82
86
83
86
83
83
85
85
85
85
85
85
85
Tốc độ
81
Sút
75
Chuyền bóng
84
Rê bóng
85
Phòng thủ
85
Thể chất
89
Tốc độ
84
Tăng tốc
79
Dứt điểm
70
Lực sút
87
Sút xa
80
Chọn vị trí
76
Vô lê
68
Penalty
67
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
80
Chuyền dài
88
Đá phạt
72
Sút xoáy
75
Rê bóng
86
Giữ bóng
87
Khéo léo
81
Thăng bằng
75
Phản ứng
83
Kèm người
83
Lấy bóng
87
Cắt bóng
89
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
91
Thể lực
92
Quyết đoán
84
Nhảy
76
Bình tĩnh
81
TM đổ người
14
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2018 |
Liverpool
|
|
| 2013~2014 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2013 |
Bayern Munich
|
|
| 2011~2013 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia