97
CB
E. Can
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emre Can
CB
97
CDM
94
186cm
|
86kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
38
89
87
86
86
88
86
91
86
86
94
94
91
91
90
90
94
Tốc độ
89
Sút
89
Chuyền bóng
85
Rê bóng
86
Phòng thủ
94
Thể chất
96
Tốc độ
97
Tăng tốc
81
Dứt điểm
85
Lực sút
97
Sút xa
91
Chọn vị trí
84
Vô lê
83
Penalty
97
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
78
Chuyền dài
87
Đá phạt
78
Sút xoáy
90
Rê bóng
86
Giữ bóng
88
Khéo léo
79
Thăng bằng
86
Phản ứng
92
Kèm người
92
Lấy bóng
98
Cắt bóng
91
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
98
Thể lực
89
Quyết đoán
102
Nhảy
94
Bình tĩnh
95
TM đổ người
34
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
29
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2018 |
Liverpool
|
|
| 2013~2014 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2013 |
Bayern Munich
|
|
| 2011~2013 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé