97
CDM
E. Can
18
24
89
90
90
90
91
90
94
90
90
93
93
92
92
92
92
93
Tốc độ
91
Sút
86
Chuyền bóng
89
Rê bóng
91
Phòng thủ
93
Thể chất
101
Tốc độ
92
Tăng tốc
90
Dứt điểm
86
Lực sút
93
Sút xa
90
Chọn vị trí
87
Vô lê
69
Penalty
74
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
86
Chuyền dài
86
Đá phạt
77
Sút xoáy
81
Rê bóng
93
Giữ bóng
91
Khéo léo
89
Thăng bằng
97
Phản ứng
88
Kèm người
95
Lấy bóng
95
Cắt bóng
96
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
101
Thể lực
102
Quyết đoán
104
Nhảy
86
Bình tĩnh
85
TM đổ người
20
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2018 |
Liverpool
|
|
| 2013~2014 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2013 |
Bayern Munich
|
|
| 2011~2013 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia