100
CDM
E. Can
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emre Can
CDM
100
CB
99
186cm
|
86kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
21
91
92
92
92
95
93
97
93
93
96
96
95
95
95
95
96
Tốc độ
95
Sút
86
Chuyền bóng
93
Rê bóng
95
Phòng thủ
96
Thể chất
97
Tốc độ
99
Tăng tốc
92
Dứt điểm
78
Lực sút
99
Sút xa
96
Chọn vị trí
88
Vô lê
74
Penalty
79
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
87
Chuyền dài
99
Đá phạt
78
Sút xoáy
92
Rê bóng
96
Giữ bóng
95
Khéo léo
92
Thăng bằng
97
Phản ứng
96
Kèm người
96
Lấy bóng
98
Cắt bóng
97
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
98
Thể lực
94
Quyết đoán
102
Nhảy
94
Bình tĩnh
96
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2018 |
Liverpool
|
|
| 2013~2014 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2013 |
Bayern Munich
|
|
| 2011~2013 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé