82
CM
E. Can
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emre Can
CM
82
188cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
74
75
75
75
79
77
79
76
76
78
78
77
77
77
77
78
Tốc độ
75
Sút
70
Chuyền bóng
78
Rê bóng
77
Phòng thủ
76
Thể chất
83
Tốc độ
75
Tăng tốc
77
Dứt điểm
65
Lực sút
78
Sút xa
78
Chọn vị trí
70
Vô lê
69
Penalty
59
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
73
Chuyền dài
83
Đá phạt
64
Sút xoáy
70
Rê bóng
78
Giữ bóng
81
Khéo léo
72
Thăng bằng
70
Phản ứng
76
Kèm người
73
Lấy bóng
80
Cắt bóng
78
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
82
Thể lực
82
Quyết đoán
88
Nhảy
80
Bình tĩnh
72
TM đổ người
13
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2018 |
Liverpool
|
|
| 2013~2014 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2013 |
Bayern Munich
|
|
| 2011~2013 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé