92
CM
L. Modrić
16
30
80
85
86
86
89
88
84
87
87
75
75
82
82
84
84
75
Tốc độ
77
Sút
80
Chuyền bóng
91
Rê bóng
90
Phòng thủ
75
Thể chất
70
Tốc độ
75
Tăng tốc
80
Dứt điểm
77
Lực sút
83
Sút xa
85
Chọn vị trí
82
Vô lê
80
Penalty
85
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
89
Chuyền dài
92
Đá phạt
82
Sút xoáy
88
Rê bóng
88
Giữ bóng
93
Khéo léo
93
Thăng bằng
94
Phản ứng
91
Kèm người
73
Lấy bóng
79
Cắt bóng
83
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
64
Thể lực
86
Quyết đoán
68
Nhảy
72
Bình tĩnh
94
TM đổ người
24
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2012~ |
Real Madrid
|
|
| 2012~2025 |
Real Madrid
|
|
| 2008~2012 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2005~2008 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2004~2004 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2004~2005 | 인테르 자프레시치 | |
| 2003~2003 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2003~2004 | 즈린스키 모스타르 | |
| 2002~2008 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia