101
CM
L. Modrić
19
38
89
94
95
95
98
97
93
95
95
84
84
90
90
93
93
84
Tốc độ
85
Sút
89
Chuyền bóng
100
Rê bóng
98
Phòng thủ
85
Thể chất
79
Tốc độ
84
Tăng tốc
88
Dứt điểm
86
Lực sút
92
Sút xa
94
Chọn vị trí
89
Vô lê
89
Penalty
95
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
98
Chuyền dài
103
Đá phạt
91
Sút xoáy
97
Rê bóng
96
Giữ bóng
102
Khéo léo
103
Thăng bằng
103
Phản ứng
97
Kèm người
84
Lấy bóng
86
Cắt bóng
93
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
73
Thể lực
95
Quyết đoán
77
Nhảy
81
Bình tĩnh
103
TM đổ người
33
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
28
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2012~ |
Real Madrid
|
|
| 2012~2025 |
Real Madrid
|
|
| 2008~2012 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2005~2008 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2004~2004 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2004~2005 | 인테르 자프레시치 | |
| 2003~2003 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2003~2004 | 즈린스키 모스타르 | |
| 2002~2008 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé