106
CM
L. Modrić
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luka Modrić
CM
106
CAM
106
CDM
101
172cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
44
94
100
101
101
103
103
98
101
101
90
90
96
96
98
98
90
Tốc độ
91
Sút
95
Chuyền bóng
106
Rê bóng
104
Phòng thủ
90
Thể chất
84
Tốc độ
89
Tăng tốc
94
Dứt điểm
92
Lực sút
98
Sút xa
100
Chọn vị trí
95
Vô lê
95
Penalty
101
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
104
Chuyền dài
108
Đá phạt
97
Sút xoáy
103
Rê bóng
102
Giữ bóng
108
Khéo léo
109
Thăng bằng
109
Phản ứng
103
Kèm người
90
Lấy bóng
92
Cắt bóng
98
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
79
Thể lực
95
Quyết đoán
83
Nhảy
87
Bình tĩnh
108
TM đổ người
39
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
34
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
40
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2012~ |
Real Madrid
|
|
| 2012~2025 |
Real Madrid
|
|
| 2008~2012 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2005~2008 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2004~2004 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2004~2005 | 인테르 자프레시치 | |
| 2003~2003 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2003~2004 | 즈린스키 모스타르 | |
| 2002~2008 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia