108
CM
L. Modrić
24
26
98
103
103
103
105
105
99
104
104
91
91
96
96
98
98
91
Tốc độ
96
Sút
96
Chuyền bóng
107
Rê bóng
107
Phòng thủ
88
Thể chất
91
Tốc độ
97
Tăng tốc
96
Dứt điểm
89
Lực sút
103
Sút xa
106
Chọn vị trí
101
Vô lê
92
Penalty
101
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
101
Chuyền dài
108
Đá phạt
98
Sút xoáy
106
Rê bóng
106
Giữ bóng
112
Khéo léo
107
Thăng bằng
110
Phản ứng
103
Kèm người
88
Lấy bóng
87
Cắt bóng
95
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
86
Thể lực
103
Quyết đoán
93
Nhảy
92
Bình tĩnh
111
TM đổ người
18
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2012~ |
Real Madrid
|
|
| 2012~2025 |
Real Madrid
|
|
| 2008~2012 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2005~2008 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2004~2004 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2004~2005 | 인테르 자프레시치 | |
| 2003~2003 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2003~2004 | 즈린스키 모스타르 | |
| 2002~2008 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia